鬼笑人 guǐ xiào rén · quỷ tiếu nhân Hán Việt: quỷ tiếu nhân · Pinyin: guǐ xiào rén Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 笑 (tiếu) + 人 (nhân)Pinyinguǐ xiào rénHán Việtquỷ tiếu nhânCấu tạo鬼 + 笑 + 人 · quỷ + tiếu + nhân nghĩa thành phần: quỷ + tiếu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"鬼笑"。