鬼精靈
quỷ tinh linh
Hán Việt: quỷ tinh linh · Pinyin: guǐ jīng líng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻聰明伶俐的人;狡黠精明的人。《金瓶梅》第三七回:「搽的濃濃的臉兒,又一點小小嘴兒,鬼精靈兒是的!」元.楊文奎《兒女團圓》第一折:「你一箇鬼精靈會魔障這生人意。」
Eng
- Cihui 鬼精靈 uǐjīnglíng n./s.v. a clever child