鬼臉青 guǐ liǎn qīng · quỷ kiểm thanh Hán Việt: quỷ kiểm thanh · Pinyin: guǐ liǎn qīng Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 臉 (kiểm) + 青 (thanh)Pinyinguǐ liǎn qīngHán Việtquỷ kiểm thanhCấu tạo鬼 + 臉 + 青 · quỷ + kiểm + thanh nghĩa thành phần: quỷ + kiểm + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种陶瓷的颜色,暗青色。Tân Hoa Tự Điển 1.一种陶瓷的颜色,暗青色。