鬼臉兒

quỷ kiểm nhi

Hán Việt: quỷ kiểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬼臉兒 uǐliǎnr ►See guǐliǎn