鬼花狐 guǐ huā hú · quỷ hoa hồ Hán Việt: quỷ hoa hồ · Pinyin: guǐ huā hú Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 花 (hoa) + 狐 (hồ)Pinyinguǐ huā húHán Việtquỷ hoa hồCấu tạo鬼 + 花 + 狐 · quỷ + hoa + hồ nghĩa thành phần: quỷ + hoa + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糊弄人的伎俩,花招。Tân Hoa Tự Điển 1.糊弄人的伎俩,花招。