鬼金羊 guǐ jīn yáng · quỷ kim dương Hán Việt: quỷ kim dương · Pinyin: guǐ jīn yáng Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 金 (kim) + 羊 (dương)Pinyinguǐ jīn yángHán Việtquỷ kim dươngCấu tạo鬼 + 金 + 羊 · quỷ + kim + dương nghĩa thành phần: quỷ + kim + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神祇名。主鬼宿。Tân Hoa Tự Điển 1.神祇名。主鬼宿。