鬼門道 guǐ mén dào · quỷ môn đạo Hán Việt: quỷ môn đạo · Pinyin: guǐ mén dào Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 門 (môn) + 道 (đạo)Pinyinguǐ mén dàoHán Việtquỷ môn đạoCấu tạo鬼 + 門 + 道 · quỷ + môn + đạo nghĩa thành phần: quỷ + môn + đạo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.舊稱戲臺通往後臺的門。也稱為「古門道」。 2.比喻能靈活運用的特殊門路或辦法。如:「他有自己的鬼門道,你別杞人憂天了。」