鬼門道

guǐ mén dào quỷ môn đạo

Hán Việt: quỷ môn đạo · Pinyin: guǐ mén dào

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (môn) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称戏台上的上﹑下场门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称戏台上的上﹑下场门。