鬼陣頭風

guǐ zhèn tóu fēng quỷ trận đầu phong

Hán Việt: quỷ trận đầu phong · Pinyin: guǐ zhèn tóu fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (trận) + (đầu) + (phong)