鬼隨邪 guǐ suí xié · quỷ tùy tà Hán Việt: quỷ tùy tà · Pinyin: guǐ suí xié Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 隨 (tùy) + 邪 (tà)Pinyinguǐ suí xiéHán Việtquỷ tùy tàCấu tạo鬼 + 隨 + 邪 · quỷ + tùy + tà nghĩa thành phần: quỷ + tùy + tà Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容沒有主見的人。元.無名氏《百花亭》第一折:「只索央及你撮合山花博士,休使俺沒亂煞做了鬼隨邪。」