鬼靈精
quỷ linh tinh
Hán Việt: quỷ linh tinh · Pinyin: guǐ líng jīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容聰明靈巧的人。如:「她常有一些與眾不同的小點子,真是一個鬼靈精。」
Eng
- Cihui 鬼靈精 uǐlíngjīng n./s.v. a clever and artful person
Hán Việt: quỷ linh tinh · Pinyin: guǐ líng jīng