鬼面皴 quỷ diện thuân Hán Việt: quỷ diện thuân Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 面 (diện) + 皴 (thuân)Hán Việtquỷ diện thuânCấu tạo鬼 + 面 + 皴 · quỷ + diện + thuân nghĩa thành phần: quỷ + diện + thuân Nghĩa EngCihui 鬼面皴 uǐmiàncūn n. <art> ghost-face wrinkle (in painting)