鬼头风

quỷ đầu phong

Hán Việt: quỷ đầu phong

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (đầu) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行蹤飄忽不定,難以捉摸的人。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第二六出》:「勸你莫圖它做老公,它畢竟是個鬼頭風。」