鬼頭魚 guǐ tou yú · quỷ đầu ngư Hán Việt: quỷ đầu ngư · Pinyin: guǐ tou yú Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 頭 (đầu) + 魚 (ngư)Pinyinguǐ tou yúHán Việtquỷ đầu ngưCấu tạo鬼 + 頭 + 魚 · quỷ + đầu + ngư nghĩa thành phần: quỷ + đầu + ngư