鬼風疙瘩
quỷ phong ngật đáp
Hán Việt: quỷ phong ngật đáp · Pinyin: guǐ fēng gē dā
Tổng quan
mày đay: ban
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 mày đay; ban。蕁痲疹。
- Cihui mày đay: ban
Eng
- Cihui 鬼風疙瘩 uǐfēng gēda n. <topo./med.> nettle rash; urticaria