鬼风疹 quỷ phong chẩn Hán Việt: quỷ phong chẩn Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 风 (phong) + 疹 (chẩn)Hán Việtquỷ phong chẩnCấu tạo鬼 + 风 + 疹 · quỷ + phong + chẩn nghĩa thành phần: quỷ + phong + chẩn