鬼風疙瘩
quỷ phong ngật đáp
Hán Việt: quỷ phong ngật đáp · Pinyin: guǐ fēng gē dā
Tổng quan
mày đay: ban
Nghĩa
Việt
- Cihui mày đay: ban
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指荨麻疹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指荨麻疹。
Eng
- Cihui 鬼風疙瘩 uǐfēng gēda n. <topo./med.> nettle rash; urticaria