鬼魂崇拜 quỷ hồn sùng bái Hán Việt: quỷ hồn sùng bái Tổng quan Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 魂 (hồn) + 崇 (sùng) + 拜 (bái)Hán Việtquỷ hồn sùng báiCấu tạo鬼 + 魂 + 崇 + 拜 · quỷ + hồn + sùng + bái nghĩa thành phần: quỷ + hồn + sùng + bái Nghĩa EngCihui 鬼魂崇拜 uǐhún chóngbài n. animism