鬼點兒

quỷ điểm nhi

Hán Việt: quỷ điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鬼點兒 uǐdiǎnr n. <coll.> 1. trick; guile 2. ingenious method