魁地奇 kuí de qí · khôi địa kì Hán Việt: khôi địa kì · Pinyin: kuí de qí Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 地 (địa) + 奇 (kì)Pinyinkuí de qíHán Việtkhôi địa kìCấu tạo魁 + 地 + 奇 · khôi + địa + kì nghĩa thành phần: khôi + địa + kì Nghĩa EngCihui Quidditch