魁岸
khôi ngạn
Hán Việt: khôi ngạn · Pinyin: kuí àn
Tổng quan
書 khôi ngô; cao lớn; cường tráng。魁梧。 身材魁岸。 thân thể cường tráng.
Nghĩa
Việt
- Cihui 書 khôi ngô; cao lớn; cường tráng。魁梧。 身材魁岸。 thân thể cường tráng.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 高大魁梧。《文選.左思.吳都賦》:「其居則高門鼎貴,魁岸豪傑。」也作「魁梧」、「魁偉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉魁梧身材~。
Eng
- Cihui 魁岸 uí'àn n. <wr.> big and tall; stalwart