魁礧子 khôi lôi tử Hán Việt: khôi lôi tử Tổng quan Cấu tạo: 魁 (khôi) + 礧 (lôi) + 子 (tử)Hán Việtkhôi lôi tửCấu tạo魁 + 礧 + 子 · khôi + lôi + tử nghĩa thành phần: khôi + lôi + tử