魂慚色褫 hún cán sè chǐ · hồn tàm sắc sỉ Hán Việt: hồn tàm sắc sỉ · Pinyin: hún cán sè chǐ Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 慚 (tàm) + 色 (sắc) + 褫 (sỉ)Pinyinhún cán sè chǐHán Việthồn tàm sắc sỉCấu tạo魂 + 慚 + 色 + 褫 · hồn + tàm + sắc + sỉ nghĩa thành phần: hồn + tàm + sắc + sỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指惶愧失色,惊恐不安。Tân Hoa Tự Điển 1.惶愧失色,惊恐不安。