魂消魄奪 hún xiāo pò duó · hồn tiêu phách đoạt Hán Việt: hồn tiêu phách đoạt · Pinyin: hún xiāo pò duó Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 消 (tiêu) + 魄 (phách) + 奪 (đoạt)Pinyinhún xiāo pò duóHán Việthồn tiêu phách đoạtCấu tạo魂 + 消 + 魄 + 奪 · hồn + tiêu + phách + đoạt nghĩa thành phần: hồn + tiêu + phách + đoạt