魂靈兒 hồn linh nhi Hán Việt: hồn linh nhi Tổng quan Cấu tạo: 魂 (hồn) + 靈 (linh) + 兒 (nhi)Hán Việthồn linh nhiCấu tạo魂 + 靈 + 兒 · hồn + linh + nhi nghĩa thành phần: hồn + linh + nhi Nghĩa EngCihui 魂靈兒 únlíngr ►See húnlíng