魅力地 mị lực địa Hán Việt: mị lực địa Tổng quan Cấu tạo: 魅 (mị) + 力 (lực) + 地 (địa)Hán Việtmị lực địaCấu tạo魅 + 力 + 地 · mị + lực + địa nghĩa thành phần: mị + lực + địa