魅惑
mị hoặc
Hán Việt: mị hoặc · Pinyin: mèi huò
Tổng quan
mê hoặc; quyến rũ
诱惑:~力。
以美貌或媚態來迷惑人。如:「在古代傳說中,狐仙往往有魅惑人心的本事。」
Nghĩa
Việt
- VietPhrases mị hoặc
- Tần suất từ mê hoặc; quyến rũ; mị hoặc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以美貌或媚態來迷惑人。如:「在古代傳說中,狐仙往往有魅惑人心的本事。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诱惑:~力。
Eng
- JMdict attraction
- JMdict fascination
- JMdict lure
- JMdict captivation
- JMdict charm
- Cihui to bewitch; to captivate
- Tần suất từ to bewitch; to captivate
ja
- JMdict 魅惑(みわく)