魅惑地 mị hoặc địa Hán Việt: mị hoặc địa Tổng quan hấp dẫn, quyến rũ Cấu tạo: 魅 (mị) + 惑 (hoặc) + 地 (địa)Hán Việtmị hoặc địaCấu tạo魅 + 惑 + 地 · mị + hoặc + địa nghĩa thành phần: mị + hoặc + địa Nghĩa ViệtCihui hấp dẫn, quyến rũ