魅惑者

mị hoặc giả

Hán Việt: mị hoặc giả

Tổng quan

người thôi miên, người quyến rũ

Cấu tạo: 魅 (mị) + 惑 (hoặc) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ người thôi miên, người quyến rũ

Từ liên quan

Gần nghĩa

魅惑地 · 魅惑