魅誇克 mèi kuā kè · mị khoa khắc Hán Việt: mị khoa khắc · Pinyin: mèi kuā kè Tổng quan Cấu tạo: 魅 (mị) + 誇 (khoa) + 克 (khắc)Pinyinmèi kuā kèHán Việtmị khoa khắcCấu tạo魅 + 誇 + 克 · mị + khoa + khắc nghĩa thành phần: mị + khoa + khắc