魏公掃 wèi gōng sǎo · ngụy công tảo Hán Việt: ngụy công tảo · Pinyin: wèi gōng sǎo Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 公 (công) + 掃 (tảo)Pinyinwèi gōng sǎoHán Việtngụy công tảoCấu tạo魏 + 公 + 掃 · ngụy + công + tảo nghĩa thành phần: ngụy + công + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"魏勃扫门"。