魏司格 wèi sī gé · ngụy ti cách Hán Việt: ngụy ti cách · Pinyin: wèi sī gé Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 司 (ti) + 格 (cách)Pinyinwèi sī géHán Việtngụy ti cáchCấu tạo魏 + 司 + 格 · ngụy + ti + cách nghĩa thành phần: ngụy + ti + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒名。英语whisky的旧译,今译威士忌。Tân Hoa Tự Điển 1.酒名。英语whisky的旧译,今译威士忌。