魏徵西 wèi zhēng xī · ngụy trưng tây Hán Việt: ngụy trưng tây · Pinyin: wèi zhēng xī Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 徵 (trưng) + 西 (tây)Pinyinwèi zhēng xīHán Việtngụy trưng tâyCấu tạo魏 + 徵 + 西 · ngụy + trưng + tây nghĩa thành phần: ngụy + trưng + tây