魏思內 wèi sī nèi · ngụy tư nội Hán Việt: ngụy tư nội · Pinyin: wèi sī nèi Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 思 (tư) + 內 (nội)Pinyinwèi sī nèiHán Việtngụy tư nộiCấu tạo魏 + 思 + 內 · ngụy + tư + nội nghĩa thành phần: ngụy + tư + nội