魏文帝

wèi wén dì ngụy văn đế

Hán Việt: ngụy văn đế · Pinyin: wèi wén dì

Tổng quan

Tào Phi 曹丕, hoàng đế nước Ngụy 220-226

Cấu tạo: (ngụy) + (văn) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tào Phi 曹丕, hoàng đế nước Ngụy 220-226

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝號。指曹丕。參見「曹丕」條。

Eng

  • CC-CEDICT Cao Pi 曹丕, emperor of Wei 220-226
  • Cihui Cao Pi 曹丕, emperor of Wei 220-226