魏王池 wèi wáng chí · ngụy vương trì Hán Việt: ngụy vương trì · Pinyin: wèi wáng chí Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 王 (vương) + 池 (trì)Pinyinwèi wáng chíHán Việtngụy vương trìCấu tạo魏 + 王 + 池 · ngụy + vương + trì nghĩa thành phần: ngụy + vương + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 池名。为唐时名胜之一。Tân Hoa Tự Điển 1.池名。为唐时名胜之一。