魏石經 wèi shí jīng · ngụy thạch kinh Hán Việt: ngụy thạch kinh · Pinyin: wèi shí jīng Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 石 (thạch) + 經 (kinh)Pinyinwèi shí jīngHán Việtngụy thạch kinhCấu tạo魏 + 石 + 經 · ngụy + thạch + kinh nghĩa thành phần: ngụy + thạch + kinh