魏石經

wèi shí jīng ngụy thạch kinh

Hán Việt: ngụy thạch kinh · Pinyin: wèi shí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (thạch) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三国魏齐王正始年间石刻的儒家经典。字为古文﹑篆﹑隶三体,又称"三体石经"。参阅宋王应麟《困学纪闻.经说》﹑清顾炎武《石经考》﹑王国维《观堂集林.魏石经考》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.三国魏齐王正始年间石刻的儒家经典。字为古文﹑篆﹑隶三体,又称"三体石经"。参阅宋王应麟《困学纪闻.经说》﹑清顾炎武《石经考》﹑王国维《观堂集林.魏石经考》。