魏聖美 wèi shèng měi · ngụy thánh mĩ Hán Việt: ngụy thánh mĩ · Pinyin: wèi shèng měi Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 聖 (thánh) + 美 (mĩ)Pinyinwèi shèng měiHán Việtngụy thánh mĩCấu tạo魏 + 聖 + 美 · ngụy + thánh + mĩ nghĩa thành phần: ngụy + thánh + mĩ