魏車委照 wèi chē wěi zhào · ngụy xa ủy chiếu Hán Việt: ngụy xa ủy chiếu · Pinyin: wèi chē wěi zhào Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 車 (xa) + 委 (ủy) + 照 (chiếu)Pinyinwèi chē wěi zhàoHán Việtngụy xa ủy chiếuCấu tạo魏 + 車 + 委 + 照 · ngụy + xa + ủy + chiếu nghĩa thành phần: ngụy + xa + ủy + chiếu