魏長生

wèi cháng shēng ngụy trường sanh

Hán Việt: ngụy trường sanh · Pinyin: wèi cháng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngụy) + (trường) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清代秦腔演员。字婉卿,四川金堂人。十三岁学艺,演花旦。1779年到北京演出,一时轰动。表演自然细腻,勇于创新,但有色情成分。