魏闕心 wèi quē xīn · ngụy khuyết tâm Hán Việt: ngụy khuyết tâm · Pinyin: wèi quē xīn Tổng quan Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 闕 (khuyết) + 心 (tâm)Pinyinwèi quē xīnHán Việtngụy khuyết tâmCấu tạo魏 + 闕 + 心 · ngụy + khuyết + tâm nghĩa thành phần: ngụy + khuyết + tâm