魏闕心 wèi quē xīn·ngụy khuyết tâm Hán Việt: ngụy khuyết tâm · Pinyin: wèi quē xīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓身居江湖而心向朝廷。语本《庄子.让王》"身在江海之上,心居乎魏阙之下。" Cấu tạo: 魏 (ngụy) + 闕 (khuyết) + 心 (tâm)Pinyinwèi quē xīnHán Việtngụy khuyết tâmCấu tạo魏 + 闕 + 心 · ngụy + khuyết + tâm nghĩa thành phần: ngụy + khuyết + tâm Từ liên quan Gần nghĩa魏闕 · 魏阙