魔侯羅 mó hóu luó · ma hầu la Hán Việt: ma hầu la · Pinyin: mó hóu luó Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 侯 (hầu) + 羅 (la)Pinyinmó hóu luóHán Việtma hầu laCấu tạo魔 + 侯 + 羅 · ma + hầu + la nghĩa thành phần: ma + hầu + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即魔合罗。Tân Hoa Tự Điển 1.即魔合罗。