魔力紅 mó lì hóng · ma lực hồng Hán Việt: ma lực hồng · Pinyin: mó lì hóng Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 力 (lực) + 紅 (hồng)Pinyinmó lì hóngHán Việtma lực hồngCấu tạo魔 + 力 + 紅 · ma + lực + hồng nghĩa thành phần: ma + lực + hồng