魔頭星 mó tóu xīng · ma đầu tinh Hán Việt: ma đầu tinh · Pinyin: mó tóu xīng Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 頭 (đầu) + 星 (tinh)Pinyinmó tóu xīngHán Việtma đầu tinhCấu tạo魔 + 頭 + 星 · ma + đầu + tinh nghĩa thành phần: ma + đầu + tinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 克星﹐对头。Tân Hoa Tự Điển 1.克星﹐对头。