魔怪

mó guài ma quái

Hán Việt: ma quái · Pinyin: mó guài

Tổng quan

yêu ma và quỷ quái | ngạ quỷ và yêu tinh

Cấu tạo: (ma) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu ma và quỷ quái | ngạ quỷ và yêu tinh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 邪魔妖怪。如:「這部電影以魔怪、暴力為題材,兒童不宜觀賞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妖魔鬼怪;怪物; 喻指残害人民的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妖魔鬼怪;怪物。 2.喻指残害人民的人。

Eng

  • CC-CEDICT demons and ghosts|ghouls and bogies
  • Cihui demons and ghosts; ghouls and bogies

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

魔鬼