魔術家

mó shù jiā ma thuật gia

Hán Việt: ma thuật gia · Pinyin: mó shù jiā

Tổng quan

thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ thầy pháp

Cấu tạo: (ma) + (thuật) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ thầy pháp

Eng

  • Cihui 魔術家 óshùjiā n. magician M:ge/¹míng/²wèi