魔術棒 mó shù bàng · ma thuật bổng Hán Việt: ma thuật bổng · Pinyin: mó shù bàng Tổng quan đũa phép Cấu tạo: 魔 (ma) + 術 (thuật) + 棒 (bổng)Pinyinmó shù bàngHán Việtma thuật bổngCấu tạo魔 + 術 + 棒 · ma + thuật + bổng nghĩa thành phần: ma + thuật + bổng Nghĩa ViệtCihui đũa phépEngCC-CEDICT magic wandCihui magic wand