魔法石

mó fǎ shíma pháp thạch

Hán Việt: ma pháp thạch · Pinyin: mó fǎ shí

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 石 (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui philosopher's stone
  • Tần suất từ philosopher's stone

Đức

  • Handedict Der Stein der Weisen (Harry Potter Teil 1) (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魔法师 · 魔法 · 魔法似地 · 魔法门 · 法石松碱 · 魔法保护 · 魔法公主 · 魔法头巾