魔法石 mó fǎ shí · ma pháp thạch Hán Việt: ma pháp thạch · Pinyin: mó fǎ shí Tổng quan Cấu tạo: 魔 (ma) + 法 (pháp) + 石 (thạch)Pinyinmó fǎ shíHán Việtma pháp thạchCấu tạo魔 + 法 + 石 · ma + pháp + thạch nghĩa thành phần: ma + pháp + thạch Nghĩa EngCihui philosopher's stone