魔精进

ma tinh tiến

Hán Việt: ma tinh tiến

Tổng quan

ma tinh tiến (術語)精進行之害正道者。止觀八曰:「習魔精進,求名聞故。」☸

Cấu tạo: (ma) + (tinh) + (tiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ma tinh tiến (術語)精進行之害正道者。止觀八曰:「習魔精進,求名聞故。」☸